vô hồi kì trận
Định nghĩa
Thành ngữ: - Liên tục, không ngừng nghỉ, với cường độ mạnh: "vô hồi kì trận" mô tả một hành động, sự việc diễn ra một cách dồn dập, nhiều lần, không có điểm dừng, thường mang tính tiêu cực như bị mắng, bị đánh, hoặc bị chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- (Nó bị mẹ mắng liên tục, không dứt vì tội đi chơi về khuya.)
- (Anh ta bị sếp chỉ trích nhiều lần, dồn dập trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vô hồi kì trận" thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính khẩu ngữ, để nhấn mạnh mức độ dữ dội của hành động.
- Cô ấy khóc vô hồi kì trận khi nghe tin dữ. (Cô ấy khóc không ngừng, dữ dội khi nghe tin dữ.)
Biến thể và từ gần giống
Vô hồi (thành ngữ): không có hồi kết, không dứt.
- Anh ta nói vô hồi về chuyện cũ. (Anh ta nói mãi không dứt về chuyện cũ.)
Kì trận (thành ngữ): nhiều lần, dồn dập như trận đánh.
- Bị đánh kì trận. (Bị đánh nhiều lần, dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Liên hồi: liên tục, không ngừng.
- Dồn dập: với cường độ mạnh, liên tiếp.
- Không ngớt: không dừng lại.
Thành ngữ liên quan
- Như cơm bữa: xảy ra thường xuyên, như một thói quen.
- Chuyện cãi nhau ở nhà này như cơm bữa. (Chuyện cãi nhau xảy ra hàng ngày, thường xuyên.)